dry dock

Học thuật
Thân thiện
dry dock

A large ship sits in a dry dock for repairs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • khô, ụ nổi: Một cấu trúc bến tàu đặc biệt, có thể một bể chìm hoặc một cấu trúc nổi, nơi nước có thể được bơm ra hoặc điều chỉnh để tàu thuyền có thể được đưa lên khỏi mặt nước nhằm mục đích xây dựng, bảo dưỡng hoặc sửa chữa phần thân tàu bên dưới mực nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cruise ship entered the dry dock for its annual maintenance. (Con tàu du lịch đã vàokhô để bảo dưỡng định kỳ hàng năm.)
    • The new naval vessel was constructed in a massive dry dock. (Tàu chiến mới được đóng trong mộtkhô khổng lồ.)
    • After hitting a reef, the cargo ship had to be towed to a dry dock for repairs below the waterline. (Sau khi đâm vào rạn san hô, con tàu chở hàng phải được kéo vàokhô để sửa chữa phần thân dưới mực nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in dry dock": đangtrongkhô (để sửa chữa/bảo dưỡng).
    • The ferry will be in dry dock for two weeks. (Phà sẽ nằm trongkhô trong hai tuần.)
  • "to place/put a ship into dry dock": đưa một con tàu vàokhô.
    • They decided to put the old tanker into dry dock for a complete inspection. (Họ quyết định đưa chiếc tàu chở dầu vàokhô để kiểm tra toàn bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry-dock (động từ): Đưa (một con tàu) vàokhô.
    • The ship was dry-docked for emergency repairs. (Con tàu đã được đưa vàokhô để sửa chữa khẩn cấp.)
  • Graving dock: Một loạikhô truyền thống, một bể chìm kiên cố.
  • Floating dock: Ụ nổi, một loạikhô có thể thay đổi độ nổi để nâng hạ tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Dock (trong ngữ cảnh này): Bến tàu, ụ tàu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bến thông thường).
  • Shipyard: Xưởng đóng tàu (nơi có thể bao gồm cảkhô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho danh từ 'dry dock')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho từ 'dry dock')

dry dock

A large ship sits in a dry dock for repairs.

Noun
  1. khô, ụ nổi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dry dock"